JLPT N5 · Hướng dẫn đầy đủ
JLPT N5: hướng dẫn đầy đủ
Cấp độ dễ nhất. Vẫn có nửa số thí sinh trượt.
N5 là cấp độ đầu tiên của Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT), nhưng không hề là thủ tục cho có: ở kỳ thi tháng 12/2025, chỉ 50,2% thí sinh đỗ. Bài thi kéo dài 90 phút, chỉ gồm đọc và nghe. Bạn cần 80/180 điểm, và không phần nào được dưới mức tối thiểu. N5 cũng quan trọng hơn trước: từ kỳ nhập học tháng 10/2026, học viên trường tiếng sang Nhật phải chứng minh tiếng Nhật trình độ A1, bằng một kỳ thi như N5 hoặc một buổi phỏng vấn. Bài viết này lần lượt đi qua từng dạng câu hỏi, khối lượng kiến thức thực tế, lộ trình 20 tuần, và cho biết chứng chỉ mở được cánh cửa nào, không mở được cánh cửa nào.
Dựa trên 22 nguồn chính thức và nghiên cứu · Cập nhật 23 tháng 9, 2026
JLPT N5: thông tin nhanh
- Thời gian thi
- 90 phút: từ vựng 20, ngữ pháp và đọc hiểu 40, nghe hiểu 301
- Điểm đỗ
- 80/180, trong đó phải đạt tối thiểu 38 điểm phần Kiến thức ngôn ngữ và đọc hiểu, 19 điểm phần Nghe hiểu4
- Số câu hỏi
- Khoảng 67 câu, toàn bộ trắc nghiệm, thuộc 14 dạng câu hỏi2
- Tỷ lệ đỗ
- 50,2% ở kỳ tháng 12/202510
- Kỳ thi tới
- Chủ nhật, ngày 6/12/202613
- thí sinh đăng ký N5 kỳ tháng 7/2026, tăng 14% so với một năm trước (số liệu sơ bộ)11
- 92.360
- chữ Kanji trong lộ trình N5 của Aaronsan, tất cả đều miễn phí
- 103
- từ vựng N5 trong Aaronsan, từ nào cũng có nghĩa bằng ngôn ngữ của bạn
- 1.065
N5 nghĩa là gì
Đỗ N5 nói gì về tiếng Nhật của bạn
Theo lời JLPT, đỗ N5 cho thấy “khả năng hiểu tiếng Nhật cơ bản ở một mức độ nhất định”: đọc câu đơn giản viết bằng Kana và Kanji cơ bản, theo kịp những đoạn hội thoại ngắn, nói chậm. Chứng chỉ này không xác nhận gì về kỹ năng nói hay viết.
Đọc: Kana và Kanji cơ bản
Theo mô tả chính thức, thí sinh N5 có thể “đọc và hiểu các cụm từ và câu điển hình viết bằng Hiragana, Katakana và Kanji cơ bản”. Hãy hình dung một thông báo ngắn, một thời gian biểu, một tin nhắn đơn giản: những mẫu câu cố định, không phải văn bản tự do.5
Nghe: ngắn, chậm và quen thuộc
JLPT mô tả khả năng theo kịp “hội thoại về những chủ đề thường gặp trong đời sống hằng ngày và trong lớp học”, và nắm được thông tin cần thiết khi người nói nói chậm. Nghe tiếng Nhật ở tốc độ tự nhiên là mục tiêu của những chặng sau.5
Phiếu kết quả ghi trình độ A1 theo CEFR
Từ kỳ thi tháng 12/2025, phiếu kết quả của thí sinh đỗ N5 ghi A1, trình độ đầu tiên của CEFR (Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu). Từ kỳ nhập học tháng 10/2026, A1 cũng là trình độ mà Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản yêu cầu học viên trường tiếng chứng minh, bằng một kỳ thi hoặc một buổi phỏng vấn.12
Cấu trúc đề
Đề thi N5, từng dạng câu hỏi
Đề N5 có ba phần thi tính giờ và khoảng 67 câu trắc nghiệm: từ vựng (20 phút), ngữ pháp và đọc hiểu (40 phút), nghe hiểu (30 phút). Hai phần đầu được rút ngắn từ tháng 12/2020; phần nghe giữ nguyên.
| Phần thi | Dạng câu hỏi | Số câu |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (từ vựng)20 phút | Đọc Kanji: chọn cách đọc của từ viết bằng Kanji漢字読み | khoảng 7 |
| Kiến thức ngôn ngữ (từ vựng) | Cách viết từ: chọn cách viết đúng của một từ表記 | khoảng 5 |
| Kiến thức ngôn ngữ (từ vựng) | Điền từ theo ngữ cảnh: chọn từ hợp với câu文脈規定 | khoảng 6 |
| Kiến thức ngôn ngữ (từ vựng) | Diễn đạt tương đương: tìm câu có cùng nghĩa言い換え類義 | khoảng 3 |
| Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) và đọc hiểu40 phút | Chọn hình thức ngữ pháp: chọn trợ từ hoặc đuôi câu đúng文の文法1 | khoảng 9 |
| Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) và đọc hiểu | Sắp xếp câu: xếp bốn vế theo đúng thứ tự文の文法2 | khoảng 4 |
| Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) và đọc hiểu | Ngữ pháp đoạn văn: điền vào chỗ trống trong đoạn văn ngắn文章の文法 | khoảng 4 |
| Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) và đọc hiểu | Đoạn văn ngắn (khoảng 80 chữ)内容理解(短文) | khoảng 2 |
| Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) và đọc hiểu | Đoạn văn trung bình (khoảng 250 chữ)内容理解(中文) | khoảng 2 |
| Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) và đọc hiểu | Tìm thông tin: tìm một dữ kiện trong thông báo hoặc thời gian biểu情報検索 | khoảng 1 |
| Nghe hiểu30 phút | Hiểu vấn đề: người trong bài sẽ làm gì tiếp theo?課題理解 | khoảng 7 |
| Nghe hiểu | Hiểu điểm chính: nghe ra một chi tiết cụ thểポイント理解 | khoảng 6 |
| Nghe hiểu | Diễn đạt bằng lời: trong tình huống này, bạn nói gì?発話表現 | khoảng 5 |
| Nghe hiểu | Trả lời nhanh: chọn câu đáp phù hợp với một câu nói即時応答 | khoảng 6 |
Cách tính điểm
Cách chấm điểm N5, và vì sao 87 điểm vẫn trượt
N5 có hai phần tính điểm: Kiến thức ngôn ngữ và đọc hiểu gộp chung, trên thang 120, và Nghe hiểu, trên thang 60. Bạn đỗ khi đạt 80/180 điểm, với điều kiện không phần nào dưới mức tối thiểu (điểm liệt): 38 điểm ở phần thứ nhất và 19 điểm ở phần Nghe hiểu.
Khối lượng kiến thức
N5 cần bao nhiêu Kanji, từ vựng và ngữ pháp?
N5 không có danh sách chính thức, nên mỗi trang web đưa ra một con số, từ 80 đến 112 chữ Kanji. Số liệu chính thức duy nhất có từ trước lần cải cách năm 2010: khoảng 100 chữ Kanji và 800 từ cho Cấp 4 cũ, nay là N5.
Không có danh sách chính thức từ năm 2010
Khi cải cách năm 2010, JLPT ngừng công bố danh sách từ vựng, Kanji và ngữ pháp, vì kỳ thi đo cách bạn dùng tiếng Nhật, không phải những gì bạn học thuộc. Mọi danh sách N5 trên mạng đều là ước tính.6
Vì sao các con số vênh nhau
Mỗi trang tự lập danh sách riêng, dựa trên giáo trình, tiêu chí cũ hoặc dữ liệu tần suất, và vạch ranh giới ở những chỗ khác nhau. Thế nên trang này ghi 80 chữ Kanji, trang kia ghi 112, cho cùng một cấp độ.
Aaronsan dạy gì ở N5
Lộ trình N5 của chúng tôi gồm 103 chữ Kanji, 1.065 từ vựng, 81 điểm ngữ pháp và 292 mẫu câu. Cũng như mọi danh sách trên mạng, đây là ước tính của riêng chúng tôi, và khớp với các con số chính thức thời trước.
Kanji và từ vựng
Kanji, từ vựng và ngữ pháp N5 gặp nhiều nhất
Trích từ lộ trình N5 của Aaronsan: 15 chữ Kanji N5 thông dụng nhất, 15 từ vựng cốt lõi và 10 điểm ngữ pháp đầu tiên. Danh sách đầy đủ mở ra khi bạn tạo tài khoản miễn phí.
15 trên 103 chữ Kanji
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 日 | ニチ、ジツ | ひ、-び | ngày, mặt trời, Nhật Bản |
| 一 | イチ、イツ | ひと-、ひと.つ | một |
| 国 | コク | くに | nước, quốc gia |
| 会 | カイ、エ | あ.う、あ.わせる | gặp, gặp gỡ, cuộc họp |
| 人 | ジン、ニン | ひと、-り | người |
| 年 | ネン | とし | năm (khoảng thời gian), từ đếm năm |
| 大 | ダイ、タイ | おお-、おお.きい | to, lớn |
| 十 | ジュウ、ジッ | とお、と | mười |
| 二 | ニ、ジ | ふた、ふた.つ | hai |
| 本 | ホン | もと | sách, gốc, chính |
| 中 | チュウ | なか、うち | trong, ở giữa, trung tâm |
| 長 | チョウ | なが.い、おさ | dài, người đứng đầu |
| 出 | シュツ、スイ | で.る、-で | ra, đi ra, rời khỏi |
| 三 | サン、ゾウ | み、み.つ | ba |
| 時 | ジ | とき、-どき | thời gian, giờ, lúc |
Còn 88 mục nữa trong tài khoản miễn phí
15 trên 1.065 từ vựng
- 一いちmột
- 二にhai
- 三さんba
- するlàm
- 四し、よんbốn
- 五ごnăm
- 私わたしtôi
- いるcó, ở (người, động vật)
- いいtốt, hay
- 六ろくsáu
- あるcó (đồ vật)
- 七しち、ななbảy
- 八はちtám
- 人ひとngười
- 言ういうnói
Còn 1.050 mục nữa trong tài khoản miễn phí
10 trên 81 điểm ngữ pháp
- は
- Trợ từ chủ đề. Đặt sau phần mà câu nói về, rồi phần còn lại bình luận về phần đó. Viết bằng は nhưng đọc là "wa".
- が
- Trợ từ chủ ngữ. Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp. Dùng khi đưa ra thông tin mới, khi trả lời câu hỏi có từ để hỏi, và với các động từ tồn tại ある/いる.
- を
- Trợ từ tân ngữ trực tiếp. Đặt sau đối tượng chịu tác động của hành động. Viết bằng を nhưng đọc là "o".
- に
- Trợ từ chỉ nơi tồn tại, thời điểm, đích đến hoặc người nhận.
- で
- Trợ từ chỉ nơi diễn ra hành động, phương tiện dùng để làm, hoặc nguyên nhân.
- へ
- Trợ từ chỉ hướng di chuyển. Viết bằng へ nhưng đọc là "e".
- から
- から: từ, kể từ, vì. Chỉ điểm xuất phát về nơi chốn hoặc thời gian, hoặc chỉ lý do.
- まで
- まで: đến, cho đến. Chỉ điểm kết thúc về nơi chốn hoặc thời gian.
- と
- と: và, với; cũng dùng để đóng khung lời trích dẫn.
- の
- の: của. Nối hai danh từ để chỉ sở hữu, sự thuộc về hoặc quan hệ bổ nghĩa.
Còn 71 mục nữa trong tài khoản miễn phí
Học thử
Ba thẻ N5, thử ngay
Một câu hỏi, bốn lựa chọn, biết đúng sai ngay lập tức: một buổi học trên Aaronsan là như thế. Trong ứng dụng, mỗi thẻ quay lại đúng lúc bạn sắp quên.
KanjiThẻ 1/3
Chữ Kanji này nghĩa là gì?
日
Thời gian học
Học N5 mất bao lâu?
Con số chính thức gần nhất là khoảng 150 giờ học cho cấp độ nay là N5. Mỗi ngày 30 phút thì mất chừng 10 tháng; mỗi ngày một tiếng thì chừng 5 tháng.
| Mục tiêu | 15 phút mỗi ngày | 30 phút mỗi ngày | 60 phút mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| JLPT N5150 giờ | khoảng 20 tháng | khoảng 10 tháng | khoảng 5 tháng |
Con số 150 giờ lấy từ tiêu chí của Cấp 4 cũ, mà JLPT xếp tương ứng với N5. Kỳ thi hiện nay không công bố ước tính số giờ học.7
Số giờ đó ứng với việc học xong nửa đầu một khóa sơ cấp. Theo kinh nghiệm của chúng tôi, người đã đọc được chữ Hán thường học nhanh hơn, còn người mới làm quen với hệ chữ không phải Latinh thường cần lâu hơn.
Tự kiểm tra quan trọng hơn số giờ ngồi học. Trong một nghiên cứu kinh điển về trí nhớ, sinh viên tiếp tục tự kiểm tra nhớ được khoảng 80% từ mới sau một tuần; những người thôi tự kiểm tra chỉ nhớ được khoảng một phần ba.22
Lộ trình 20 tuần
Lộ trình N5 trong 20 tuần
Mỗi ngày khoảng một tiếng, hai mươi tuần cộng lại chừng 140 giờ, sát với mốc chính thức 150 giờ. Nếu bạn học chậm hơn, hãy kéo dài từng chặng; thứ tự quan trọng hơn tốc độ.
Tuần 1–3
Hiragana và Katakana, kèm âm thanh
Học Kana với âm thanh ngay từ ngày đầu, và đọc to lên. Bỏ Romaji ngay khi đọc được Hiragana: mọi câu hỏi N5 đều viết bằng chữ Nhật.
Tuần 4–6
Những từ và trợ từ đầu tiên
Các từ gặp nhiều nhất (số đếm, con người, thời gian, động từ thông dụng) và các trợ từ cốt lõi は, が, を, に, で. Bắt đầu những chữ Kanji đầu tiên: 日, 一, 人, 年, 大.
Tuần 7–9
Động từ và câu lịch sự
Thể ます, quá khứ và phủ định, tính từ, và 40 chữ Kanji đầu tiên. Nghe hội thoại ngắn mỗi ngày, dù chỉ mười phút.
Tuần 10–12
Mở rộng từ vựng và ngữ pháp
Thời gian, địa điểm, mua sắm, gia đình; câu nhờ vả với thể て; lượng từ. Lúc này phần ôn tập chiếm nhiều thời gian hơn trong mỗi buổi học: dấu hiệu bài cũ đã bắt đầu ngấm.
Tuần 13–16
Luyện đọc và luyện nghe
Làm các sách luyện đề chính thức miễn phí: đoạn văn ngắn, thông báo và thời gian biểu, cùng cả bốn dạng câu hỏi nghe. Sách soạn theo định dạng cũ trước năm 2020, dài hơn, nên số câu sẽ nhiều hơn đề thật một chút.8
Tuần 17–20
Thi thử có bấm giờ
Làm trọn đề thi thử có bấm giờ, rồi xem điểm từng phần, không chỉ tổng điểm. Nếu nghe là phần yếu nhất, hãy dồn thêm giờ học cho phần này.8
Tuần thi
Giữ nhịp ôn tập, ngừng học bài mới
Giữ nhịp ôn tập hằng ngày, làm bài thi thử cuối cùng đúng khung giờ thi thật, và xem lại điểm thi yêu cầu mang theo những gì. Tại Nhật Bản, JEES gửi phiếu dự thi qua bưu điện chậm nhất ngày 20/11 cho kỳ thi tháng 12.13
Tài liệu
Tài liệu N5 tốt nhất, phần lớn miễn phí
Tài liệu luyện tập đáng tin nhất là tài liệu chính thức, lại miễn phí. Hãy dùng kèm một giáo trình để học ngữ pháp và một công cụ để ghi nhớ mỗi ngày.
Sách luyện đề chính thức
Hai tập miễn phí (2012 và 2018) trên jlpt.jp, mỗi tập gần bằng một đề N5 hoàn chỉnh, kèm âm thanh phần nghe, lời thoại và đáp án. Hãy bắt đầu từ đây để nắm đúng dạng đề.8
Genki I hoặc Minna no Nihongo I
Hai giáo trình sơ cấp kinh điển. Genki I và 25 bài đầu của Minna no Nihongo thường là lựa chọn khi ôn N5.
Irodori (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản)
Giáo trình miễn phí cho đời sống hằng ngày tại Nhật, từ trình độ Nhập môn A1, có PDF và hàng giờ âm thanh. Đặc biệt hữu ích nếu bạn định sống hoặc làm việc ở Nhật.19
Minato (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản)
Các khóa tự học Hiragana và Katakana miễn phí, mỗi khóa khoảng 14 giờ, cùng các khóa Marugoto A1.20
NHK World Easy Japanese
Bốn mươi tám bài học âm thanh miễn phí bằng nhiều ngôn ngữ, xây dựng theo trình độ A1–A2, rất hợp để luyện nghe mỗi ngày.21
Aaronsan, N5 miễn phí
Toàn bộ 103 chữ Kanji, 1.065 từ vựng và 81 điểm ngữ pháp trong lộ trình N5 của chúng tôi, với lịch ôn tập lặp lại ngắt quãng tự xếp cho từng thẻ, và một bài thi thử N5.
Giá trị chứng chỉ
Chứng chỉ N5 có giá trị gì năm 2026
N5 là cột mốc đầu tiên, không phải giấy phép lao động. Nhưng từ kỳ nhập học tháng 10/2026, kết quả một kỳ thi như N5 (hoặc một buổi phỏng vấn) trở thành bằng chứng A1 bắt buộc với học viên trường tiếng. Từ ngày 1/4/2027, N5 còn đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật của chế độ Lao động đào tạo kỹ năng mới.
Visa du học trường tiếng
Với học viên nhập học từ tháng 10/2026, Cục Xuất nhập cảnh không còn chấp nhận 150 giờ học làm bằng chứng A1: bắt buộc phải có chứng chỉ thi hoặc qua một buổi phỏng vấn. JLPT N5 được chấp nhận, cùng một số kỳ thi khác.1516
Lao động đào tạo kỹ năng (2027)
Chế độ thay thế Thực tập kỹ năng từ ngày 1/4/2027 yêu cầu tiếng Nhật A1 trước khi bắt đầu làm việc: một kỳ thi như JLPT N5 hay JFT-Basic, hoặc khóa học tương đương.17
Chưa đủ cho Kỹ năng đặc định
Visa Kỹ năng đặc định (i) yêu cầu tối thiểu JLPT N4 hoặc JFT-Basic trình độ A2, cao hơn N5 một bậc; một số ngành đòi hỏi cao hơn.1718
Việc làm: điểm khởi đầu, chưa phải tấm vé
Ít nhà tuyển dụng nhận người chỉ vì có N5. Chứng chỉ này cho thấy sự nghiêm túc và là bước khởi đầu; công việc cần tiếng Nhật thường đòi hỏi cấp độ cao hơn.
Mục tiêu kiểm chứng được
Đỗ N5 là kết quả rõ ràng, kiểm chứng được sau nhiều tháng học, và là nấc thang đầu tiên trên chặng đường lên tới N1.12
Dự thi tại Nhật Bản năm 2026
Tại Nhật Bản, về nguyên tắc các kỳ thi năm 2026 chỉ dành cho người cư trú trung và dài hạn và người vĩnh trú đặc biệt, và mỗi người chỉ được thi một cấp độ.14
Bạn có thể bỏ qua N5. JLPT không bắt buộc thi lần lượt từng cấp: bạn có thể đăng ký thẳng N4 nếu làm đề mẫu thấy thoải mái.6
N5 và N4 khác nhau thế nào: N5 yêu cầu các mẫu câu cố định bằng Kana và Kanji cơ bản; N4 đòi hỏi thêm khả năng đọc về chủ đề quen thuộc và theo kịp hội thoại hằng ngày nói chậm. Theo tiêu chí cũ, N4 cần khoảng 300 chữ Kanji, 1.500 từ và 300 giờ học.57
Câu hỏi
Câu hỏi về JLPT N5
Trả lời ngắn gọn những câu hỏi gặp nhiều nhất, câu nào cũng kèm nguồn.
Thi JLPT N5 cần bao nhiêu chữ Kanji?
Không có con số chính thức. Cấp độ tương đương của kỳ thi cũ yêu cầu khoảng 100 chữ Kanji; lộ trình N5 của Aaronsan có hơn 100 chữ một chút. Các danh sách ghi 80 hay 112 chữ chỉ là cách đếm khác nhau.67
Điểm đỗ JLPT N5 là bao nhiêu?
80/180 điểm, với tối thiểu 38/120 điểm phần Kiến thức ngôn ngữ và đọc hiểu, 19/60 điểm phần Nghe hiểu. Hụt một trong hai mức tối thiểu là trượt, tổng điểm bao nhiêu cũng vậy.4
Ôn thi N5 mất bao lâu?
Mốc chính thức là khoảng 150 giờ học: chừng 5 tháng nếu mỗi ngày một tiếng, hoặc 10 tháng nếu mỗi ngày 30 phút. Người đã đọc được chữ Hán thường học nhanh hơn.7
JLPT N5 có khó không?
Đây là cấp độ dễ nhất, nhưng không phải thủ tục cho có: năm 2025, cứ khoảng hai thí sinh thì có một người đỗ (50,8% kỳ tháng 7, 50,2% kỳ tháng 12). Phần nghe có điểm liệt riêng, nên chỉ học qua sách vở là một rủi ro có thật.910
Có nên thi JLPT N5 không?
Có, nếu bạn cần bằng chứng tiếng Nhật A1: N5 được chấp nhận cho visa du học trường tiếng từ tháng 10/2026 và cho chế độ Lao động đào tạo kỹ năng từ tháng 4/2027. Nếu chỉ có N5, chứng chỉ này ít trọng lượng với nhà tuyển dụng.1617
Có chứng chỉ N5 thì đi làm ở Nhật được không?
Hiếm khi được, nếu chỉ có N5. Visa Kỹ năng đặc định (i) yêu cầu tối thiểu N4 hoặc JFT-Basic A2. N5 đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật để tham gia chế độ Lao động đào tạo kỹ năng từ tháng 4/2027.17
Có thể bỏ qua N5 để thi thẳng N4 không?
Có. JLPT không bắt buộc thi lần lượt từng cấp; hãy chọn cấp độ phù hợp với đề mẫu chính thức.6
N5 có thi nói hay viết không?
Không. Mọi câu hỏi đều là trắc nghiệm, gồm từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và nghe hiểu. Không có phần hội thoại hay viết luận.6
Tìm đề luyện thi N5 miễn phí ở đâu?
Trên jlpt.jp: hai cuốn sách luyện đề chính thức, mỗi cuốn gần bằng một đề N5 hoàn chỉnh, kèm âm thanh phần nghe, lời thoại và đáp án, tất cả đều miễn phí.8
JLPT N5 có tương đương CEFR A1 không?
Có. Từ kỳ thi tháng 12/2025, phiếu kết quả của thí sinh đỗ N5 ghi A1 làm cấp độ tham khảo CEFR.12
Chứng chỉ N5 có thời hạn không?
Không. Chứng chỉ JLPT không bao giờ hết hạn, tuy vậy một số trường hoặc nhà tuyển dụng yêu cầu kết quả thi gần đây.6
Nguồn
Liên kết được kiểm tra lần cuối ngày 23 tháng 9, 2026.
- 1
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Các phần thi và thời gian thi
- 2
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Thay đổi thời gian thi và số câu hỏi (từ tháng 12/2020) · 10 tháng 9, 2020
- 3
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Nội dung đề thi và các dạng câu hỏi N5
- 4
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Các phần tính điểm, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
- 5
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · N1–N5: tóm tắt năng lực ngôn ngữ cần có ở từng cấp độ
- 6
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Câu hỏi thường gặp
- 7
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Đối chiếu cấp độ kỳ thi cũ và kỳ thi mới
- 8
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Đề mẫu và sách luyện đề chính thức
- 9
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Kỳ thi tháng 7/2025: số thí sinh đăng ký, dự thi và tỷ lệ đỗ
- 10
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Kỳ thi tháng 12/2025: số thí sinh đăng ký, dự thi và tỷ lệ đỗ
- 11
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Kỳ thi tháng 7/2026: số thí sinh đăng ký sơ bộ · 1 tháng 8, 2026 · bằng tiếng Nhật
- 12
JLPT (Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và JEES) · Cấp độ tham khảo CEFR trên phiếu kết quả
- 13
JEES · Kỳ thi tháng 12/2026 tại Nhật Bản: lịch thi, lệ phí và kết quả · 14 tháng 7, 2026 · bằng tiếng Nhật
- 14
JEES · Thông báo của JEES: đăng ký kỳ tháng 12/2026 và điều kiện dự thi tại Nhật Bản · 16 tháng 9, 2026 · bằng tiếng Nhật
- 15
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản · Bằng chứng năng lực tiếng Nhật của học viên trường tiếng · bằng tiếng Nhật
- 16
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản · Các kỳ thi tiếng Nhật được chấp nhận làm bằng chứng A1 · bằng tiếng Nhật
- 17
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản · Tổng quan về Lao động đào tạo kỹ năng và Kỹ năng đặc định · tháng 7 năm 2026
- 18
Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản · Giới thiệu về JFT-Basic
- 19
Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản · Irodori: Tiếng Nhật cho cuộc sống tại Nhật Bản
- 20
Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản · Minato: nền tảng học trực tuyến của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản
- 21
NHK World-Japan · Easy Japanese
- 22
Science · Karpicke và Roediger, The critical importance of retrieval for learning · tháng 2 năm 2008
Lưu ý
Aaronsan là ứng dụng học tập độc lập. Aaronsan không liên kết với Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản hay Japan Educational Exchanges and Services (JEES), hai tổ chức điều hành JLPT, và cũng không được hai tổ chức này chứng thực hay tài trợ.
Lịch thi, lệ phí và quy định xuất nhập cảnh có thể thay đổi. Trước khi quyết định, hãy luôn xác nhận với trang web chính thức của JLPT, đơn vị tổ chức thi tại địa phương và Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản.
Đọc tiếp
Thêm về JLPT
Hành trình N5 bắt đầu từ đây
Trọn bộ Kanji N5. Miễn phí. Bắt đầu từ hôm nay.
Tạo tài khoản miễn phí, Aaronsan sẽ soạn sẵn buổi học đầu tiên cho bạn: Kana trước, rồi đến từ vựng, Kanji và ngữ pháp, cho tới bài thi thử N5.
Toàn bộ N5 miễn phí, không giới hạn thời gian.


